Mẹo phát âm /əʊ/ và /aʊ/ cực dễ

admin

Phát âm /əʊ/ và /aʊ/ cực dễ và chuẩn phiên âm quốc tế khi bạn nắm vững các mẹo quy tắc dưới đây.

>> Quà tặng độc quyền bởi Ms Hoa Junior:

Tặng sách "Chiến thuật chinh phục điểm 8+ Tiếng Anh"

Lớp thuyết trình bằng tiếng Anh miễn phí cho con

Câu lạc bộ tiếng Anh hè tại cơ sở

1. Nguyên âm đôi /əʊ/ 

1.1. Cách phát âm /əʊ/  

Phát âm bằng cách đọc âm / ə/ rồi chuyển dần sang âm / ʊ /. Môi từ hơi mở đến hơi tròn.  Lưỡi lùi dần về phía sau

Ví dụ: 

  • - No /nəʊ/: không

  • - Shoulder /ˈʃəʊldər/: vai

  • - Soap /səʊp/: xà phòng

  • - Slow /sləʊ/: chậm 

  • - Road /rəʊd/: con đường

  • - Old /əʊld/: già

  • - October /ɒkˈtəʊbər/: Tháng 10

  • - Potato /pəˈteɪtəʊ/: Khoai tây

  • - Tomorrow /təˈmɔːroʊ/: Ngày mai

1.2. Dấu hiệu nhận biết /əʊ/ 

“o” phát âm là /əʊ/ khi đứng cuối một từ

Ví dụ:

  • - go /gəʊ/: đi
    - no /nəʊ/: không
    - ago /əˈgəʊ/: trước đây

“oa” phát âm là /əʊ/ trong một từ có một âm tiết tận cùng bằng một hay hai phụ âm

Ví dụ:

  • - soap /səʊp/: xà phòng
    - coast /kəʊst/: bờ biển
    - load /ləʊd/: vật nặng, gánh nặng

“ou” phát âm là /əʊ/

Ví dụ:

  • - mould /məʊld/: cái khuôn
    - shoulder /ˈʃəʊldə(r)/: vai
    - poultry /ˈpəʊltri/: gia cầm

“ow” phát âm là /əʊ/

Ví dụ:

  • - know /nəʊ/: biết
    - slow /sləʊ/: chậm
    - widow /ˈwɪdəʊ/: bà góa phụ

  1. 2. Nguyên âm đôi /aʊ/

2.1. Cách phát âm /aʊ/

Phát âm bằng cách đọc âm / ɑ: / rồi chuyển dần sang âm /ʊ/. Môi Tròn dần. Lưỡi hơi thụt về phía sau.

Ví dụ: 

  • - House /haʊs/: ngôi nhà

  • - Mouse /maʊs/: chuột

  • - Brown/braʊn/: màu nâu

  • - Town /taʊn/: thị trấn 

  • - How /haʊ/: như thế nào

  • - Now /naʊ/: bây giờ

  • - Loud /laʊd/: to

  • - Count /ˈkaʊt/: đếm

  • - Mountain /ˈmaʊtn/: ngọn núi

2.2. Dấu hiệu nhận biết /aʊ/ 

“ou” phát âm là /aʊ/ trong những từ có nhóm “ou” với một hay hai phụ âm

Ví dụ:

  • - around /əˈraʊnd/: xung quanh, vòng quanh
    - county /ˈkaʊnti/: hạt, tỉnh
    - sound /saʊnd/: âm thanh

“ow” phát âm là /aʊ/

Ví dụ:

  • - power /paʊə(r)/: sức mạnh, quyền lực
    - powder /ˈpaʊdə(r)/: bột, thuốc bột
    - crown /kraʊn/: vương miện

  1. 3. Luyện tập

  2. 3.1. Âm /aʊ/
  • - They will announce the winner

/ðeɪ wɪl əˈnaʊns ðə ˈwɪnə/

  • - I saw a mouse in the kitchen

/aɪ sɔː ə maʊs ɪn ðə ˈkɪʧɪn/

3.2. Âm /əʊ/

  • - She phoned home and talked slowly

/ʃiː fəʊnd həʊm ænd tɔːkt ˈsləʊli/

  • - Look at her nose!

/lʊk æt hɜː nəʊz!/

Ms Hoa Junior đã hướng dẫn bạn cách phân biệt cặp âm /əʊ/ và /aʊ/ cực dễ và chuẩn phiên âm quốc tế. Chúc bạn học thật tốt và theo dõi các bài giảng tiếp theo từ Ms Hoa Junior nhé ^^. 

Xem thêm lộ trình nắn phát âm từ gốc cùng Ms Hoa junior =>  TẠI ĐÂY